Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với ensure (kèm trái nghĩa)?
“ensure” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là control, assure, secure; trái nghĩa thường gặp: worry, insecure. ensure vs assure: assure hướng tới NGƯỜI ("She assured me that…"); ensure hướng tới KẾT QUẢ ("Ensure that the door is locked.").
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (2)
Phân biệt sắc thái
ensure vs assure: assure hướng tới NGƯỜI ("She assured me that…"); ensure hướng tới KẾT QUẢ ("Ensure that the door is locked.").
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| control | /kənˈtɹoʊl/ | gần nhất về nghĩa |
| assure | /əˈʃʊɹ/ | học thuật/trung tính |
| secure | /sɪˈkjʊɹ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| see | /si/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| check | /tʃɛk/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| guarantee | /ˌɡɛɹənˈti/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| assured | /əˈʃʊɹd/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| promise | /ˈpɹɑməs/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “ensure” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “control” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- Strict laws are needed to ensure food safety for all consumers.
Cần luật nghiêm để bảo đảm an toàn thực phẩm cho mọi người tiêu dùng. - Governments must ensure that every child can attend school free of charge.
Chính phủ phải bảo đảm mọi trẻ em được đi học miễn phí. - We need to consider the ensure in this context.
Chúng ta cần xem xét ensure trong bối cảnh này.