Nghĩa tiếng Việt của

economy

Phiên âm Mỹ /ɪˈkɑnəmi/

Transcript: từ "economy" phát âm Mỹ /ɪˈkɑnəmi/ — audio file: economy.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #699) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
danh từ
sự quản lý kinh tế; nền kinh tế; tổ chức kinh tế
sự tiết kiệm (thì giờ, tiền của...); phương pháp tiết kiệm
cơ cấu tổ chức
Chuyên ngành kinh tế
kinh tế
nền kinh tế
tính kinh tế
Chuyên ngành kỹ thuật
nền kinh tế

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật