Nghĩa tiếng Việt của
economy
Phiên âm Mỹ /ɪˈkɑnəmi/
Transcript: từ "economy" phát âm Mỹ /ɪˈkɑnəmi/ — audio file: economy.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #699) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
danh từ
sự quản lý kinh tế; nền kinh tế; tổ chức kinh tế
sự tiết kiệm (thì giờ, tiền của...); phương pháp tiết kiệm
cơ cấu tổ chức
Chuyên ngành kinh tế
kinh tế
nền kinh tế
tính kinh tế
Chuyên ngành kỹ thuật
nền kinh tế
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- economy = nền kinh tế (n): the global economy (nền kinh tế toàn cầu), "a strong economy" (nền kinh tế mạnh);
- economic (adj) = thuộc kinh tế: "economic growth" (tăng trưởng kinh tế);
- economical = tiết kiệm ("an economical car" — xe ít xăng — bẫy cặp economic/economical!);
- economy = tiết kiệm: "economy class" (hạng phổ thông máy bay).
Dễ nhầm
- economic (liên kinh tế) ≠ economical (tiết kiệm): "economic policy" ≠ "economical choice".
Mẫu câu giá trị
- "Tourism drives the local economy." (du lịch kéo nền kinh tế địa phương).
- "This car is economical, using little fuel." (chiếc xe này ít tốn xăng).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật