Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với economic?

“economic” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là efficient, economy, business; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "The economy" (nền kinh tế) với mạo từ the; "an economy" = một nền kinh tế ("the Vietnamese economy").

Từ đồng nghĩa (8)

Từ trái nghĩa

Phân biệt sắc thái

"The economy" (nền kinh tế) với mạo từ the; "an economy" = một nền kinh tế ("the Vietnamese economy").

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
efficient/ɪˈfɪʃənt/gần nhất về nghĩa
economy/ɪˈkɑnəmi/học thuật/trung tính
business/ˈbɪznəs/ngữ cảnh hẹp hơn
finance/fəˈnæns/ngữ cảnh hẹp hơn
financial/fəˈnænʃəl/ngữ cảnh hẹp hơn
political/pəˈlɪtəkəl/ngữ cảnh hẹp hơn
market/ˈmɑɹkət/ngữ cảnh hẹp hơn
industrial/ˌɪnˈdʌstɹiəl/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “economic” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “efficient” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu