Nghĩa tiếng Việt của

eminent domain

Cụm từnoun phrase (uncountable; North American law)Biên soạn riêngIELTS

1. quyền trưng dụng/thu hồi tài sản tư nhân cho mục đích công (luật Hoa Kỳ)

Cấu trúc: exercise/use eminent domain · proceedings under eminent domain · acquire land through eminent domain

The city used eminent domain to acquire land for a public road.

Thành phố sử dụng quyền trưng dụng tài sản để lấy đất làm đường công cộng.

The owner challenged the eminent-domain decision in court.

Chủ sở hữu khiếu kiện quyết định trưng dụng tài sản tại tòa.

Lưu ý: Eminent domain là quyền của chính phủ Hoa Kỳ buộc chuyển giao tài sản tư nhân cho mục đích công, đi kèm yêu cầu bồi thường theo Tu chính án thứ Năm; phạm vi “mục đích công” và thủ tục có thể khác theo luật liên bang/tiểu bang và vụ việc. Đây là thuật ngữ pháp lý Mỹ; không nên áp dụng máy móc sang hệ thống pháp luật khác.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. the right of the state to take private property for public use; the Fifth Amendment that was added to the Constitution of the United States requires that just compensation be made

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.

T — h (e)
T — h (à)
I — E (L)