Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với document?
“document” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là file, essay, study; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "file" là hồ sơ/folder; "document" là từng văn bản riêng lẻ — trong máy tính: mở một document trong một file format.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
"file" là hồ sơ/folder; "document" là từng văn bản riêng lẻ — trong máy tính: mở một document trong một file format.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| file | /faɪl/ | gần nhất về nghĩa |
| essay | /ɛˈseɪ/ | học thuật/trung tính |
| study | /ˈstʌdi/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| publication | /ˌpʌblɪˈkeɪʃən/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| manual | /ˈmænjuəl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| note | /noʊt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| communication | /kəˌmjunəˈkeɪʃən/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| written | /ˈɹɪtən/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “document” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “file” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- Every visa application must include one official document proving financial ability.
Mỗi hồ sơ visa phải gồm một tài liệu chính thức chứng minh khả năng tài chính. - Governments should publish every important policy document for public discussion.
Chính phủ nên công bố mọi tài liệu chính sách quan trọng để công chúng thảo luận. - We need to consider the document in this context.
Chúng ta cần xem xét document trong bối cảnh này.