Nghĩa tiếng Việt của
direct current
1. dòng điện một chiều (DC)
Cấu trúc: direct-current supply · convert AC to direct current · direct current flows in one direction
A battery supplies direct current to the small motor.
Pin cung cấp dòng điện một chiều cho động cơ nhỏ.
The adapter converts alternating current into direct current.
Bộ chuyển đổi biến dòng điện xoay chiều thành dòng điện một chiều.
Lưu ý: Direct current (DC) là dòng điện có chiều dòng quy ước không đổi theo thời gian; pin là nguồn DC quen thuộc. Nó đối lập với alternating current (AC), trong đó chiều dòng điện thay đổi tuần hoàn. Thiết bị điện tử có thể cần bộ chuyển đổi giữa hai dạng dòng điện.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- an electric current that flows in one direction steadily (Synonyms: DC, direct electric current)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.