Nghĩa tiếng Việt của
director
Phiên âm Mỹ /dˈɚɛktɚ/ BrE /dˈəɛktə/
Transcript: từ "director" phát âm Mỹ /dˈɚɛktɚ/ Anh /dˈəɛktə/ — audio file: director.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #727) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
giám đốc, người điều khiển, người chỉ huy
Board of directors — ban giám đốc
(sử học) quan đốc chính (hồi cách mạng Pháp)
(tôn giáo) cha đạo
người đạo diễn (phim)
(toán học) đường chuẩn
director circle — vòng chuẩn
máy ngắm (ở súng, để điều chỉnh tầm đạn...)
Chuyên ngành kinh tế
giám đốc
giám đốc (của một công ty)
người quản lý
trưởng phòng
ủy viên quản trị
ủy viên quản trị, giám đốc (của một công ty)
Chuyên ngành kỹ thuật
địa bàn
giám đốc
người điều khiển
người lãnh đạo
vòng ngắm chuẩn
Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
ăng ten hướng xạ
Lĩnh vực: toán & tin
bộ định hướng
Lĩnh vực: y học
dụng cụ hướng dẫn, ống thông dẫn đường
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- director = giám đốc/đạo diễn/thành viên hội đồng (n): a film director (đạo diễn phim), the board of directors (hội đồng quản trị);
- managing director (BrE) = tổng giám đốc (= CEO AmE);
- direct (v) = chỉ đạo/đạo.
Dễ nhầm
- director (điều hành/đạo diễn) vs manager (quản lý cấp trung) vs executive (cấp cao điều hành nói chung).
Mẫu câu giá trị
- "The director called for a second take." (đạo diễn đòi quay lại cảnh thứ hai).
- "She joined the board of directors last year." (năm ngoái cô vào hội đồng quản trị).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật