Nghĩa tiếng Việt của

direct mail

Cụm từnoun phrase (uncountable)Biên soạn riêng

1. thư tiếp thị trực tiếp, tài liệu quảng cáo được gửi qua bưu điện đến khách hàng mục tiêu

Cấu trúc: direct mail campaign · use direct mail · respond to direct mail

The charity sent direct mail to supporters in the region.

Tổ chức từ thiện gửi thư tiếp thị trực tiếp đến những người ủng hộ trong khu vực.

The company tested direct mail alongside its online advertising.

Công ty thử nghiệm thư tiếp thị trực tiếp song song với quảng cáo trực tuyến.

Lưu ý: Direct mail là quảng cáo hoặc thư tiếp thị được gửi trực tiếp đến khách hàng qua bưu điện. Cụm này chỉ một kênh tiếp thị; direct marketing rộng hơn và cũng có thể gồm email, điện thoại hoặc kênh khác.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. advertising sent directly to prospective customers via the mail

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.

T — h (e)
Đ — ộ (i)
T — O (E)