Nghĩa tiếng Việt của

despite

Phiên âm Mỹ /dɪˈspaɪt/

Transcript: từ "despite" phát âm Mỹ /dɪˈspaɪt/ — audio file: despite.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #771) Học thuật (AWL Sublist 4) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
danh từ
sự ghen ghét; sự hiềm khích; sự thù oán; ác cảm
mối tức giận, mối hờn giận
(cổ) sự sỉ nhục, sự lăng mạ, sự khinh miệt; lời sỉ nhục, lời lăng mạ
in despite of
mặc dù, không kể, bất chấp
giới từ
dù, mặc dù, không kể, bất chấp
despite our efforts — mặc dù những cố gắng của chúng tôi

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.

Despite rising incomes, many families still cannot afford decent housing. — Mặc dù thu nhập tăng, nhiều gia đình vẫn không mua nổi nhà ở tử tế. (IELTS Writing Task 2)
Despite lacking funds, the school improved its library and sports facilities. — Mặc dù thiếu vốn, trường vẫn cải thiện thư viện và cơ sở thể thao. (IELTS Writing Task 2)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật