Nghĩa tiếng Việt của
despite
Phiên âm Mỹ /dɪˈspaɪt/
Transcript: từ "despite" phát âm Mỹ /dɪˈspaɪt/ — audio file: despite.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #771) Học thuật (AWL Sublist 4) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
danh từ
sự ghen ghét; sự hiềm khích; sự thù oán; ác cảm
mối tức giận, mối hờn giận
(cổ) sự sỉ nhục, sự lăng mạ, sự khinh miệt; lời sỉ nhục, lời lăng mạ
in despite of
mặc dù, không kể, bất chấp
giới từ
dù, mặc dù, không kể, bất chấp
despite our efforts — mặc dù những cố gắng của chúng tôi
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
Despite rising incomes, many families still cannot afford decent housing. — Mặc dù thu nhập tăng, nhiều gia đình vẫn không mua nổi nhà ở tử tế. (IELTS Writing Task 2)
Despite lacking funds, the school improved its library and sports facilities. — Mặc dù thiếu vốn, trường vẫn cải thiện thư viện và cơ sở thể thao. (IELTS Writing Task 2)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Nghĩa: mặc dù — "despite + danh từ/V-ing" (KHÔNG "of"): "Despite the rain, the match went ahead.", "Despite failing twice, she tried again."
- Cấu trúc tương đương: "in spite of + danh từ" (nhớ OF!) — "in spite of the rain"; hai cụm thay nhau được, despite ngắn gọn hơn.
- "despite the fact that + mệnh đề" = although — khi cần nối nguyên một câu.
Dễ nhầm
- BA bẫy kinh điển: "~~despite of~~" (sai — of thuộc in spite of), "~~despite the rain, but…~~" (thừa but), "~~despite to~~" (sai).
- "although + mệnh đề" khác "despite + danh từ": "Although it rained, …" = "Despite the rain, …".
- "despite yourself" = dù bản thân không muốn: "She smiled, despite herself."
Mẫu câu giá trị
- "Despite rising costs, demand stayed strong." (mặc dù chi phí tăng, nhu cầu vẫn mạnh).
- "The drug works, despite the fact that nobody knows why." (thuốc có tác dụng, dù không ai hiểu vì sao).
- "In spite of early setbacks, the project finished on time." (bất chấp trắc trở ban đầu, dự án về đích đúng hạn).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật