Phân biệt từ dễ nhầm
Phân biệt although và despite
Tóm tắt: "although" + mệnh đề; "despite" + danh từ/cụm danh từ/V-ing — cùng nghĩa mặc dù, IELTS chấm nặng lỗi này. Ví dụ: Although it rained, they kept playing / Despite the rain, they kept playing.
| Từ | Phiên âm | Loại từ / ý nghĩa | Ví dụ đúng |
|---|---|---|---|
| although | ɔlðˈoʊ | + mệnh đề; "despite" + danh từ/cụm danh | Although it rained, they kept playing. |
| despite | dɪˈspaɪt | + danh từ/cụm danh từ/V-ing — cùng nghĩa | Despite the rain, they kept playing. |
"although" + mệnh đề; "despite" + danh từ/cụm danh từ/V-ing — cùng nghĩa mặc dù, IELTS chấm nặng lỗi này.
Lỗi sai thường gặp
- ✗
despite it rained (despite không đi với mệnh đề)— đừng nói thế này
Câu đúng
- ✓ Although it rained, they kept playing.
- ✓ Despite the rain, they kept playing.
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật