Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với despite?
“despite” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là spite, insult, regardless; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. BA bẫy kinh điển: "" (sai — of thuộc in spite of), "" (thừa but), "" (sai). Xem chi tiết từng từ đồng nghĩa, ví dụ song ngữ và cách phân biệt sắc thái trong bài.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
BA bẫy kinh điển: "" (sai — of thuộc in spite of), "" (thừa but), "" (sai).
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| spite | /spaɪt/ | gần nhất về nghĩa |
| insult | /ˌɪnˈsʌlt/ | học thuật/trung tính |
| regardless | /ɹəˈɡɑɹdləs/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| unlike | /ənˈlaɪk/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| but | /bʌt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| over | /ˈoʊvɚ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| outside | /ˈaʊtˈsaɪd/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| beyond | /bˈɪɑnd/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “despite” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “spite” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- Despite rising incomes, many families still cannot afford decent housing.
Mặc dù thu nhập tăng, nhiều gia đình vẫn không mua nổi nhà ở tử tế. - Despite lacking funds, the school improved its library and sports facilities.
Mặc dù thiếu vốn, trường vẫn cải thiện thư viện và cơ sở thể thao. - despite our efforts
mặc dù những cố gắng của chúng tôi