Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với despite?

“despite” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là spite, insult, regardless; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. BA bẫy kinh điển: "" (sai — of thuộc in spite of), "" (thừa but), "" (sai). Xem chi tiết từng từ đồng nghĩa, ví dụ song ngữ và cách phân biệt sắc thái trong bài.

Từ đồng nghĩa (8)

Từ trái nghĩa

Phân biệt sắc thái

BA bẫy kinh điển: "" (sai — of thuộc in spite of), "" (thừa but), "" (sai).

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
spite/spaɪt/gần nhất về nghĩa
insult/ˌɪnˈsʌlt/học thuật/trung tính
regardless/ɹəˈɡɑɹdləs/ngữ cảnh hẹp hơn
unlike/ənˈlaɪk/ngữ cảnh hẹp hơn
but/bʌt/ngữ cảnh hẹp hơn
over/ˈoʊvɚ/ngữ cảnh hẹp hơn
outside/ˈaʊtˈsaɪd/ngữ cảnh hẹp hơn
beyond/bˈɪɑnd/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “despite” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “spite” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu