Nghĩa tiếng Việt của
insult
Phiên âm Mỹ /ˌɪnˈsʌlt/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "insult" phát âm Mỹ /ˌɪnˈsʌlt/ — audio file: insult.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
lời lăng mạ, lời sỉ nhục; sự lăng mạ, sự xúc phạm đến phẩm giá
(y học) sự chấn thương; cái gây chấn thương
ngoại động từ
lăng mạ, làm nhục, sỉ nhục; xúc phạm đến phẩm giá của
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- take something as an insult; insult somebody; insulting
Dễ nhầm
- an insult is a rude remark or action; offend is the verb meaning cause someone to feel upset
Mẫu câu giá trị
- “He meant no insult by his question.” (Anh không có ý xúc phạm qua câu hỏi đó.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật