Nghĩa tiếng Việt của
spite
Phiên âm Mỹ /spaɪt/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "spite" phát âm Mỹ /spaɪt/ — audio file: spite.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sự giận, sự không bằng lòng
to have a spite against someone — giận ai
sự thù oán; mối hận thù
to do something from (in, out of) pure spite — làm việc gì hoàn toàn vì thù hằn
in spite of
mặc dầu
ngoại động từ
làm khó chịu, làm phiền, trêu tức
he did it to spite me — hắn làm như thế để trêu tức tôi
to cut off one's nose to spite one's face
(xem) nose
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- out of spite; in spite of; spiteful remark
Dễ nhầm
- spite is a desire to hurt or annoy someone; in spite of means despite
Mẫu câu giá trị
- “He damaged the fence out of spite.” (Anh phá hàng rào vì ác ý.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật