Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với data?
“data” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là information, computer, database; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "data" ≠ "information": data là dữ liệu thô (số liệu, quan sát); information là dữ liệu đã được xử lý, có ý nghĩa. Câu hay dùng: "raw data".
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
"data" ≠ "information": data là dữ liệu thô (số liệu, quan sát); information là dữ liệu đã được xử lý, có ý nghĩa. Câu hay dùng: "raw data".
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| information | /ˌɪnfɚˈmeɪʃən/ | gần nhất về nghĩa |
| computer | /kəmˈpjutɚ/ | học thuật/trung tính |
| database | /ˈdeɪtəˌbeɪs/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| statistics | /stəˈtɪstɪks/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| record | /ɹəˈkɔɹd/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| sample | /ˈsæmpəl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| file | /faɪl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| number | /ˈnʌmbɚ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “data” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “information” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- The data shows that people who exercise regularly live longer.
Số liệu cho thấy những người tập thể dục thường xuyên sống lâu hơn. - The table compares data on unemployment rates in five European countries.
Bảng so sánh số liệu về tỷ lệ thất nghiệp ở năm nước châu Âu. - We need to consider the data in this context.
Chúng ta cần xem xét data trong bối cảnh này.