Nghĩa tiếng Việt của
information
Phiên âm Mỹ /ˌɪnfɚˈmeɪʃən/ BrE /ˌɪnfəˈmeɪʃən/
Transcript: từ "information" phát âm Mỹ /ˌɪnfɚˈmeɪʃən/ Anh /ˌɪnfəˈmeɪʃən/ — audio file: information.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #213) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
sự cung cấp tin tức; sự thông tin
tin tức, tài liệu; kiến thức
(pháp lý) điều buộc tội
Chuyên ngành kinh tế
thông tin
tin tức
tư liệu
Chuyên ngành kỹ thuật
công nghệ thông tin
dự kiện
dữ liệu
số liệu
tài liệu
thông báo
tin tức
Lĩnh vực: xây dựng
tài liệu thông tin
Lĩnh vực: toán & tin
trạm thông tin- (điều khiển học) thông tin, tin tức
alphanumerical i. thông tin chữ số
ancillary i. thông tin bổ sung
average i. thông tin trung bình
interblock i. thông tin giữa các khối
intrablock i. thông tin trong khối
precise i. thông tin chính xác
processed i. thông tin đã chế biến
redundanti i. thông tin thừa
supplemental i. (thống kê) thông tin phụ
within-block i. thông tin trong khối
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- information = thông tin — KHÔNG ĐẾM ĐƯỢC, không số nhiều: "informations" ✗ → "pieces of information" / "some information".
Dễ nhầm
- cụm chuẩn: gather/seek/provide information ON/ABOUT something: "information about the course".
- inform (v) somebody OF something = thông báo cho ai: "Please inform us of any changes."
Mẫu câu giá trị
- "The website provides detailed information about visa rules." (thông tin chi tiết về).
- "For further information, contact the office." (để biết thêm chi tiết).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật