Nghĩa tiếng Việt của

statistics

Phiên âm Mỹ /stəˈtɪstɪks/

Transcript: từ "statistics" phát âm Mỹ /stəˈtɪstɪks/ — audio file: statistics.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Dạng chia của “statistic” Học thuật (AWL Sublist 4) Nên nhận biết IELTS Core ~B2
danh từ, số nhiều dùng như số ít
thống kê
statistics of population — thống kê số dân
khoa học thống kê
Chuyên ngành kinh tế
bảng thống kê
công tác thống kê
số liệu thống kê
sự thống kê (dân số...)
thống kê
thống kê học
Chuyên ngành kỹ thuật
số liệu thống kê
Lĩnh vực: y học
thống kê học
Lĩnh vực: toán & tin
thông tin thống kê

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.

Recent statistics show a clear link between exercise and academic results. — Thống kê gần đây cho thấy mối liên hệ rõ giữa vận động và kết quả học tập. (IELTS Writing Task 2)
Crime statistics should guide decisions on street lighting and policing. — Thống kê tội phạm nên định hướng quyết định về đèn đường và tuần tra. (IELTS Writing Task 2)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật