Nghĩa tiếng Việt của
statistics
Phiên âm Mỹ /stəˈtɪstɪks/
Transcript: từ "statistics" phát âm Mỹ /stəˈtɪstɪks/ — audio file: statistics.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ, số nhiều dùng như số ít
thống kê
statistics of population — thống kê số dân
khoa học thống kê
Chuyên ngành kinh tế
bảng thống kê
công tác thống kê
số liệu thống kê
sự thống kê (dân số...)
thống kê
thống kê học
Chuyên ngành kỹ thuật
số liệu thống kê
Lĩnh vực: y học
thống kê học
Lĩnh vực: toán & tin
thông tin thống kê
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
Recent statistics show a clear link between exercise and academic results. — Thống kê gần đây cho thấy mối liên hệ rõ giữa vận động và kết quả học tập. (IELTS Writing Task 2)
Crime statistics should guide decisions on street lighting and policing. — Thống kê tội phạm nên định hướng quyết định về đèn đường và tuần tra. (IELTS Writing Task 2)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- statistics ON something = số liệu thống kê về (giới từ on — AWL).
- statistics (n) — môn thống kê (SỐ ÍT động từ: "statistics is taught") HOẶC bộ số liệu (số nhiều: "statistics show").
- statistic (một con số: "a telling statistic"); statistical (adj — "statistical significance").
Dễ nhầm
- statistics (môn — singular) vs statistics (số liệu — plural): đọc theo động từ!
- "statistical" ≠ "statistic" — tính từ vs danh từ đơn.
Mẫu câu giá trị
- "Night statistics show refunds clear faster than day ones." (Số liệu đêm cho hoàn tiền xong nhanh hơn ngày.)
- "Statistics is required for the data module." (Môn thống kê là môn bắt buộc của module dữ liệu.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật