Nghĩa tiếng Việt của

damp course

Cụm từnoun phrase (countable; British English)Biên soạn riêng

1. lớp ngăn ẩm ở chân tường

Cấu trúc: install/replace a damp course · a damp-proof course in the wall · rising damp above the damp course

The surveyor found that the damp course had been damaged.

Chuyên gia khảo sát phát hiện lớp ngăn ẩm đã bị hư hại.

A new damp course was installed to limit moisture rising through the wall.

Một lớp ngăn ẩm mới được lắp để hạn chế hơi ẩm dâng lên qua tường.

Lưu ý: Damp course (cũng gọi damp-proof course) là lớp ngăn ẩm đặt gần chân tường để hạn chế hơi ẩm từ đất mao dẫn đi lên. Trong xây dựng hiện đại, vật liệu và vị trí cụ thể tùy kết cấu; cụm này không đồng nghĩa với mọi biện pháp chống thấm hay xử lý nấm mốc trong nhà.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a course of some impermeable material laid in the foundation walls of building near the ground to prevent dampness from rising into the building (Synonyms: damp-proof course)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.