Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với course (kèm trái nghĩa)?
“course” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là line, flow, run; trái nghĩa thường gặp: idle. run its course = diễn ra theo quy trình rồi tự hết: "Let the fever run its course." Xem chi tiết từng từ đồng nghĩa, ví dụ song ngữ và cách phân biệt sắc thái trong bài.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (1)
Phân biệt sắc thái
run its course = diễn ra theo quy trình rồi tự hết: "Let the fever run its course."
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| line | /laɪn/ | gần nhất về nghĩa |
| flow | /floʊ/ | học thuật/trung tính |
| run | /ɹʌn/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| track | /tɹæk/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| naturally | /ˈnætʃɚəli/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| class | /klæs/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| path | /pæθ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| row | /ɹoʊ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “course” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “line” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- I enrolled in an English course.
ghi danh khóa tiếng Anh - Of course, practice makes perfect.
đương nhiên, rèn luyện mới thành tài - the course of a river
dòng sông