Nghĩa tiếng Việt của
of course
Cụm từadverb phrasethành ngữ courseBiên soạn riêngPhổ biến
1. tất nhiên, đương nhiên (đồng ý, cho phép)
Of course you can stay for dinner.
Tất nhiên là cậu ở lại ăn tối được.
2. dĩ nhiên (điều ai cũng biết)
He was late, of course.
Dĩ nhiên là anh ta lại muộn.
Lưu ý: Nói với giọng mỉa có thể mang ý nghi ngờ. Đừng nhầm với 'in the course of' (trong quá trình).
Mục từ điển mở (OVDP)
thành ngữ course
Chuyên ngành kỹ thuật
cố nhiên
tất nhiên
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
adverb
- as might be expected (Synonyms: naturally, course)
"naturally, the lawyer sent us a huge bill"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.