Nghĩa tiếng Việt của

crash course

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến

1. khóa học ngắn và tập trung, nhằm giúp người học nhanh chóng nắm kiến thức hoặc kỹ năng cơ bản

Cấu trúc: take/give somebody a crash course in something · a crash course on something

The new staff received a crash course in the booking system.

Nhân viên mới được học cấp tốc về hệ thống đặt chỗ.

She took a crash course in basic accounting before starting the job.

Cô tham gia khóa cấp tốc về kế toán cơ bản trước khi bắt đầu công việc.

Lưu ý: Crash course thường bao quát kiến thức nhập môn trong thời gian ngắn, không hàm ý người học đã đạt trình độ chuyên sâu.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a rapid and intense course of training or research (usually undertaken in an emergency) (Synonyms: crash program, crash programme)
    "he took a crash course in Italian on his way to Italy"
    "his first job was a crash course in survival and in learning how to get along with people"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.