Nghĩa tiếng Việt của

refresher course

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

1. khóa bồi dưỡng/ôn tập ngắn để cập nhật hoặc củng cố kỹ năng đã học

Cấu trúc: take/attend a refresher course · a refresher course in first aid · a short refresher course

All drivers attend a refresher course every two years.

Tất cả tài xế tham gia khóa ôn tập hai năm một lần.

She took a refresher course in spreadsheet skills.

Cô tham gia khóa cập nhật kỹ năng bảng tính.

Lưu ý: Refresher course là khóa ôn tập/ngắn hạn giúp người học cập nhật kỹ năng hoặc kiến thức đã có, thường sau một thời gian không sử dụng hoặc khi quy trình thay đổi. Khác với introductory course dành cho người mới học từ đầu.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a course that reviews and updates a topic for those who have not kept abreast of developments (Synonyms: refresher)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.