Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với corporate (kèm trái nghĩa)?
“corporate” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là joint, collective, corporal; trái nghĩa thường gặp: separate. "corporate" ≠ "corporal" (thuộc thân thể — "corporal punishment" là hình phạt đánh đập!) — chú ý nghĩa phạt hoc sinh trong đề giáo dục.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (1)
Phân biệt sắc thái
"corporate" ≠ "corporal" (thuộc thân thể — "corporal punishment" là hình phạt đánh đập!) — chú ý nghĩa phạt hoc sinh trong đề giáo dục.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| joint | /dʒɔɪnt/ | gần nhất về nghĩa |
| collective | /kəˈlɛktɪv/ | học thuật/trung tính |
| corporal | /ˈkɔɹpɚəl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| material | /məˈtɪɹiəl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| organized | /ˈɔɹɡəˌnaɪzd/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| incorporated | /ˌɪnˈkɔɹpˌɚeɪtɪd/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| management | /ˈmænədʒmənt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| firm | /fɝm/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “corporate” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “joint” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- Corporate investment in clean energy can reduce pollution and create jobs.
Đầu tư doanh nghiệp vào năng lượng sạch có thể giảm ô nhiễm và tạo việc làm. - Corporate taxes should be used to improve education and public transport.
Thuế doanh nghiệp nên được dùng để cải thiện giáo dục và giao thông công cộng. - corporate body
tổ chức đoàn thể