Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với corporate (kèm trái nghĩa)?

“corporate” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là joint, collective, corporal; trái nghĩa thường gặp: separate. "corporate" ≠ "corporal" (thuộc thân thể — "corporal punishment" là hình phạt đánh đập!) — chú ý nghĩa phạt hoc sinh trong đề giáo dục.

Từ đồng nghĩa (8)

Từ trái nghĩa (1)

Phân biệt sắc thái

"corporate" ≠ "corporal" (thuộc thân thể — "corporal punishment" là hình phạt đánh đập!) — chú ý nghĩa phạt hoc sinh trong đề giáo dục.

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
joint/dʒɔɪnt/gần nhất về nghĩa
collective/kəˈlɛktɪv/học thuật/trung tính
corporal/ˈkɔɹpɚəl/ngữ cảnh hẹp hơn
material/məˈtɪɹiəl/ngữ cảnh hẹp hơn
organized/ˈɔɹɡəˌnaɪzd/ngữ cảnh hẹp hơn
incorporated/ˌɪnˈkɔɹpˌɚeɪtɪd/ngữ cảnh hẹp hơn
management/ˈmænədʒmənt/ngữ cảnh hẹp hơn
firm/fɝm/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “corporate” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “joint” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu