Nghĩa tiếng Việt của

collective

Phiên âm Mỹ /kəˈlɛktɪv/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "collective" phát âm Mỹ /kəˈlɛktɪv/ — audio file: collective.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
tập thể; chung
collective ownership of means of production — sở hữu tập thể về tư liệu sản xuất
collective security — an ninh chung
(ngôn ngữ học) tập họp
collective noun — danh từ tập họp
danh từ
(ngôn ngữ học) danh từ tập họp
Chuyên ngành kỹ thuật
tập hợp
Lĩnh vực: xây dựng
hợp nhóm

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật