Nghĩa tiếng Việt của
collective
Phiên âm Mỹ /kəˈlɛktɪv/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "collective" phát âm Mỹ /kəˈlɛktɪv/ — audio file: collective.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
tập thể; chung
collective ownership of means of production — sở hữu tập thể về tư liệu sản xuất
collective security — an ninh chung
(ngôn ngữ học) tập họp
collective noun — danh từ tập họp
danh từ
(ngôn ngữ học) danh từ tập họp
Chuyên ngành kỹ thuật
tập hợp
Lĩnh vực: xây dựng
hợp nhóm
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- collective decision; collective noun; collective → shared/group
Dễ nhầm
- collective means done or owned by a group; joint often emphasizes two or more parties acting together
Mẫu câu giá trị
- “The team made a collective decision.” (Cả nhóm cùng đưa ra quyết định.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật