Nghĩa tiếng Việt của

difference

Phiên âm Mỹ /ˈdɪfɚəns/ BrE /ˈdɪfəəns/

Transcript: từ "difference" phát âm Mỹ /ˈdɪfɚəns/ Anh /ˈdɪfəəns/ — audio file: difference.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #473) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
sự khác nhau, tình trạng khác nhau; tính khác nhau; sự chênh lệch
a difference in age — sự khác nhau về tuổi tác
sự bất đồng; mối bất hoà, mối phân tranh; sự cãi nhau
differences of opinion — những sự bất đồng về ý kiến
to settle a difference — giải quyết một mối bất hoà
sự chênh lệch về giá cả (hối phiếu... trong những thời gian khác nhau)
dấu phân biệt đặc trưng (các giống...)
(toán học) hiệu, sai phân
difference of sets — hiệu của tập hợp
difference equation — phương trình sai phân
to make a difference between
phân biệt giữa; phân biệt đối xử
it make a great difference
điều đó quan trọng; điều đó làm cho sự thể thay đổi hoàn toàn
to split the different
(xem) split
what's the different?
(thông tục) cái đó có gì quan trọng?
ngoại động từ
phân biệt, phân hơn kém
(toán học) tính hiệu số, tính sai phân
Chuyên ngành kinh tế
mức chênh lệch
phương trình sai phân
sai biệt giá
sai phân
sự khác nhau
tính khác nhau
Chuyên ngành kỹ thuật
hiệu (số)
hiệu số
khác nhau
sai phân
sự chênh lệch
sự khác nhau
vi sai
Lĩnh vực: toán & tin
hiệu
Lĩnh vực: điện
sự sai khác

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật