Nghĩa tiếng Việt của
on the contrary
Cụm từadverb phraseBiên soạn riêngIELTS
1. ngược hẳn lại (phủ định điều vừa nói)
The reform did not lower costs. On the contrary, spending rose.
Cải cách không làm giảm chi phí. Ngược lại, chi tiêu còn tăng.
It wasn't a failure. On the contrary, it taught us a lot.
Đó không phải thất bại. Ngược lại, nó dạy chúng ta nhiều điều.
Lưu ý: Đừng nhầm với 'on the other hand' (nêu mặt khác, không phủ định). Cần câu trước mang nghĩa phủ định mới dùng đúng.
Mục từ điển mở (OVDP)
-ngược lại
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
adverb
- contrary to expectations (Synonyms: contrarily, to the contrary, contrariwise)
"he didn't stay home; on the contrary, he went out with his friends"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.