Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với commitment?

“commitment” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là dedication, loyalty, appointment; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. “commitment” và “dedication”, “loyalty”, “appointment” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.

Từ đồng nghĩa (8)

Từ trái nghĩa

Phân biệt sắc thái

“commitment” và “dedication”, “loyalty”, “appointment” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
dedication/ˌdɛdəˈkeɪʃən/gần nhất về nghĩa
loyalty/ˈlɔɪəlti/học thuật/trung tính
appointment/əˈpɔɪntmənt/ngữ cảnh hẹp hơn
contract/ˈkɑnˌtɹækt/ngữ cảnh hẹp hơn
firm/fɝm/ngữ cảnh hẹp hơn
membership/ˈmɛmbɚˌʃɪp/ngữ cảnh hẹp hơn
agreement/əˈɡɹimənt/ngữ cảnh hẹp hơn
bargain/ˈbɑɹɡən/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “commitment” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “dedication” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu