Nghĩa tiếng Việt của
dedication
Phiên âm Mỹ /ˌdɛdəˈkeɪʃən/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "dedication" phát âm Mỹ /ˌdɛdəˈkeɪʃən/ — audio file: dedication.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sự cống hiến, sự hiến dâng
lời đề tặng (sách...)
Chuyên ngành kinh tế
sự đề tặng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- dedication to work; show dedication; dedication → sustained commitment
Dễ nhầm
- dedication is the effort and commitment someone gives to a purpose; dedicate a book means formally say who it is for
Mẫu câu giá trị
- “Her dedication to teaching inspired her students.” (Sự tận tâm với nghề dạy học của cô truyền cảm hứng cho học sinh.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật