Nghĩa tiếng Việt của
closer
Phiên âm Mỹ /ˈkloʊsɚ/ BrE /ˈkləʊsə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "closer" phát âm Mỹ /ˈkloʊsɚ/ Anh /ˈkləʊsə/ — audio file: closer.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Ngoài danh sách học chính
- xem close
Chuyên ngành kỹ thuật
cái nắp
cái nút
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
bộ phận đóng kín
bộ phận khép kín
máy bện (cáp)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- come/get closer; a closer look; close → closer
Dễ nhầm
- closer is the comparative of close; as a noun it can mean a person who finishes a task/deal
Mẫu câu giá trị
- “Take a closer look at the label before choosing a size.” (Hãy nhìn kỹ nhãn trước khi chọn kích cỡ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật