Nghĩa tiếng Việt của

close up

Cụm từphrasal verbdanh từBiên soạn riêngPhổ biến

1. đóng lại, đóng cửa (thường tạm thời, giờ cố định)

The shops close up early on Sundays.

Chủ nhật các cửa hàng đóng cửa sớm.

2. lại lành (vết thương); thu hẹp (khoảng cách)

The wound closed up neatly after a week.

Một tuần sau vết thương liền rất gọn.

The gap between the two teams is closing up.

Khoảng cách giữa hai đội đang thu hẹp.

Lưu ý: Danh từ 'close-up' = cận cảnh (ảnh, phim) — viết riêng, có gạch nối.

Mục từ điển mở (OVDP)

danh từ
(điện ảnh) cảnh gần, cận cảnh
Chuyên ngành kỹ thuật
ảnh chụp gần
cảnh gần
sự chụp cận cảnh

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

closeup US /kloʊsˈʌp/

noun

  1. a photograph taken at close range

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.