Nghĩa tiếng Việt của
close in
Mục trong từ điển mở: “close-in”.
1. tiến lại gần và bao vây hoặc thu hẹp khoảng cách với ai/cái gì
Cấu trúc: close in on somebody/something · the police/enemy close in
The search team closed in on the last known location.
Đội tìm kiếm tiến gần tới địa điểm cuối cùng được biết.
Dark clouds were closing in on the coast.
Mây đen đang kéo đến gần bờ biển.
2. (Anh-Anh) ngày ngắn dần khi mùa đông đến
Cấu trúc: the evenings/days close in · as winter closes in
The evenings close in quickly in late autumn.
Buổi tối ngắn lại nhanh vào cuối mùa thu.
They stocked up on supplies as winter closed in.
Họ dự trữ đồ dùng khi mùa đông đang đến gần.
Lưu ý: Close in on thường diễn tả sự áp sát hoặc bao vây; khi nói ngày tháng/mùa đông, cụm có sắc thái Anh-Anh. Không nhầm close in (tiến sát) với close down (ngừng hoạt động).
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
verb
- surround completely (Synonyms: enclose, inclose, shut in)
"Darkness enclosed him"
"They closed in the porch with a fence" - advance or converge on (Synonyms: draw in)
"The police were closing in on him"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.