Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với close (kèm trái nghĩa)?
“close” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là good, intimate, warm; trái nghĩa thường gặp: open, distant, far. “close” và “good”, “intimate”, “warm” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (3)
Phân biệt sắc thái
“close” và “good”, “intimate”, “warm” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| good | /ɡʊd/ | gần nhất về nghĩa |
| intimate | /ˈɪntəmət/ | học thuật/trung tính |
| warm | /wɔɹm/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| familiar | /fəˈmɪljɚ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| hot | /hɑt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| confined | /kənˈfaɪnd/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| fine | /faɪn/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| adjacent | /əˈdʒeɪsənt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “close” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “good” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- The hotel is close to the airport.
gần sân bay - Many factories closed down due to rising costs.
đóng cửa vì chi phí đội - close prisoner
người tù giam trong khám kín