Nghĩa tiếng Việt của

closed

Phiên âm Mỹ /kloʊzd/ BrE /kləʊzd/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "closed" phát âm Mỹ /kloʊzd/ Anh /kləʊzd/ — audio file: closed.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 2K Dạng chia của “close” Nên chủ động sử dụng
tính từ
bảo thủ
không cởi mở, khép kín
Chuyên ngành kỹ thuật
đã đóng kín
đóng
kín

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật