Nghĩa tiếng Việt của
closed
Phiên âm Mỹ /kloʊzd/ BrE /kləʊzd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "closed" phát âm Mỹ /kloʊzd/ Anh /kləʊzd/ — audio file: closed.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
bảo thủ
không cởi mở, khép kín
Chuyên ngành kỹ thuật
đã đóng kín
đóng
kín
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- be closed; closed on Sundays; close → closed
Dễ nhầm
- closed describes a state or is the past form; close (adjective) means near and is pronounced differently
Mẫu câu giá trị
- “The museum is closed for maintenance this week.” (Bảo tàng đóng cửa để bảo trì trong tuần này.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật