Nghĩa tiếng Việt của

close out

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến

1. (Mỹ) thanh lý xả hàng để đóng cửa

The store is closing out all winter stock at half price.

Cửa hàng đang xả nốt toàn bộ hàng đông với nửa giá.

2. đóng (tài khoản, vị thế)

She closed out her account before moving abroad.

Cô ấy đóng tài khoản trước khi chuyển ra nước ngoài.

Lưu ý: Khác 'close down' (đóng cửa vĩnh viễn do thua lỗ/pháp lệnh).

Mục từ điển mở (OVDP)

-kết thúc

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

closeout

noun

  1. a sale intended to dispose of all remaining stock

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.