Nghĩa tiếng Việt của

close off

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến

1. chặn hoặc ngăn người đi vào một khu vực, hoặc tách khu vực ấy khỏi phần còn lại

Cấu trúc: close off a road/area/entrance · be closed off to the public

The police closed off the street after the accident.

Cảnh sát chặn con phố sau vụ tai nạn.

A temporary wall closed off the construction zone.

Bức tường tạm ngăn khu vực thi công với bên ngoài.

Lưu ý: Close off có tân ngữ và có thể dùng bị động; gần nghĩa block off, thường nhấn mạnh việc đóng lối vào hoặc ngăn cách một khu vực.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

verb

  1. block off the passage through (Synonyms: shut off, block off)
    "We shut off the valve"
  2. isolate or separate (Synonyms: shut off)
    "She was shut off from the friends"
  3. stem the flow of (Synonyms: shut off)
    "shut off the gas when you leave for a vacation"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.