Nghĩa tiếng Việt của
challenge
Phiên âm Mỹ /ˈtʃæləndʒ/
Transcript: từ "challenge" phát âm Mỹ /ˈtʃæləndʒ/ — audio file: challenge.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #766) Học thuật (AWL Sublist 5) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
danh từ
(quân sự) tiếng hô "đứng lại" (của lính đứng gác)
sự thách thức
to issue (send) a challenge — thách, thách thức
to take up (accept) a challenge — nhận lời thách thức
(pháp lý) sự không thừa nhận
hiệu lệnh (cho tàu thuỷ, máy bay) bắt trưng bày dấu hiệu
ngoại động từ
(quân sự) hô "đứng lại" (lính đứng gác)
thách, thách thức
to challenge someone to a duel — thách ai đấu kiếm
không thừa nhận
đòi hỏi, yêu cầu
to challenge attention — đòi hỏi sự chú ý
Chuyên ngành kinh tế
cáo tị
sự không thừa nhận
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
thử thách
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
Climate change is a serious challenge that requires global cooperation. — Biến đổi khí hậu là thách thức nghiêm trọng đòi hỏi hợp tác toàn cầu. (IELTS Writing Task 2)
Finding affordable housing is a growing challenge for young workers in cities. — Tìm nhà ở giá rẻ là thách thức ngày càng lớn với lao động trẻ ở thành phố. (IELTS Writing Task 2)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Nghĩa: thách thức — "face/pose a challenge", "a challenge FOR/TO sb", "meet/rise to the challenge" (đón đầu/đối mặt thử thách).
- Động từ: thách thức (pháp lý/giới nghiêm): "challenge a decision/ruling" (kháng nghị quyết định), "challenge someone's claim".
- "challenging" (tính từ) — "a challenging question" (câu hỏi khó nhằn); "challenger" = bên thách thức.
Dễ nhầm
- "a challenge TO sb" (đối với ai) vs "a challenge TO a decision" (thách thức MỘT quyết định) — hai nghĩa hai TO.
- "challenge" ≠ "chance" (cơ hội) — nghe gần; "by chance" = tình cờ.
- "unemployment remains a challenge" — văn chính sách; động từ "challenge the status quo" (thách thức hiện trạng).
Mẫu câu giá trị
- "Rising sea levels pose the biggest challenge to coastal cities." (nước biển dâng đặt ra thách thức lớn nhất cho các thành phố ven biển).
- "The ruling is being challenged in the Supreme Court." (bản án đang bị kháng nghị tại Tối cao Pháp viện).
- "Teaching mixed-level classes is a daily challenge." (dạy lớp nhiều trình độ là thử thách hằng ngày).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật