Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với challenge (kèm trái nghĩa)?
“challenge” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là dispute, confront, rival; trái nghĩa thường gặp: avoid. “challenge” thường mang nghĩa thách thức, còn “dispute” thiên về nghĩa bất đồng rõ rệt; discussion có thể trung; chọn từ theo ngữ cảnh cụ thể.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (1)
Phân biệt sắc thái
“challenge” thường mang nghĩa thách thức, còn “dispute” thiên về nghĩa bất đồng rõ rệt; discussion có thể trung; chọn từ theo ngữ cảnh cụ thể.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| dispute | /dɪˈspjut/ | gần nhất về nghĩa |
| confront | /kənˈfɹʌnt/ | học thuật/trung tính |
| rival | /ˈɹaɪvəl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| competition | /ˌkɑmpəˈtɪʃən/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| argue | /ˈɑɹɡju/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| contest | /ˈkɑntɛst/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| attack | /əˈtæk/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| fight | /faɪt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “challenge” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “dispute” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- Climate change is a serious challenge that requires global cooperation.
Biến đổi khí hậu là thách thức nghiêm trọng đòi hỏi hợp tác toàn cầu. - Finding affordable housing is a growing challenge for young workers in cities.
Tìm nhà ở giá rẻ là thách thức ngày càng lớn với lao động trẻ ở thành phố. - to issue (send) a challenge
thách, thách thức