Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với challenge (kèm trái nghĩa)?

“challenge” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là dispute, confront, rival; trái nghĩa thường gặp: avoid. “challenge” thường mang nghĩa thách thức, còn “dispute” thiên về nghĩa bất đồng rõ rệt; discussion có thể trung; chọn từ theo ngữ cảnh cụ thể.

Từ đồng nghĩa (8)

Từ trái nghĩa (1)

Phân biệt sắc thái

“challenge” thường mang nghĩa thách thức, còn “dispute” thiên về nghĩa bất đồng rõ rệt; discussion có thể trung; chọn từ theo ngữ cảnh cụ thể.

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
dispute/dɪˈspjut/gần nhất về nghĩa
confront/kənˈfɹʌnt/học thuật/trung tính
rival/ˈɹaɪvəl/ngữ cảnh hẹp hơn
competition/ˌkɑmpəˈtɪʃən/ngữ cảnh hẹp hơn
argue/ˈɑɹɡju/ngữ cảnh hẹp hơn
contest/ˈkɑntɛst/ngữ cảnh hẹp hơn
attack/əˈtæk/ngữ cảnh hẹp hơn
fight/faɪt/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “challenge” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “dispute” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu