Nghĩa tiếng Việt của

competition

Phiên âm Mỹ /ˌkɑmpəˈtɪʃən/

Transcript: từ "competition" phát âm Mỹ /ˌkɑmpəˈtɪʃən/ — audio file: competition.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #875) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
sự cạnh tranh
trade competition between two countries — sự cạnh tranh thương mại giữa hai nước
to enter into competition — cạnh tranh nhau
sự tranh giành (địa vị...)
cuộc thi; ((thể dục,thể thao)) cuộc thi đấu, đọ sức
a swimming competition — cuộc thi bơi
to be in competition with — cuộc thi đấu với
Chuyên ngành kinh tế
sự cạnh tranh
Chuyên ngành kỹ thuật
cạnh tranh
Lĩnh vực: xây dựng
sự cạnh tranh
tranh đua
Lĩnh vực: toán & tin
sự tranh chấp

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật