Nghĩa tiếng Việt của

rival

Phiên âm Mỹ /ˈɹaɪvəl/ BrE /ˈraɪvəl/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "rival" phát âm Mỹ /ˈɹaɪvəl/ Anh /ˈraɪvəl/ — audio file: rival.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #2343) Nên nhận biết ~B2
danh từ
đối thủ, địch thủ, người kình địch, người cạnh tranh
business rivals — các nhà cạnh tranh kinh doanh
without a rival — không có đối thủ xuất chúng
tính từ
đối địch, kình địch, cạnh tranh
rival companies — những công ty cạnh tranh nhau
động từ
so bì với, sánh với
(hiếm) cạnh tranh
Chuyên ngành kinh tế
cạnh tranh
cạnh tranh với
đối địch
đối thủ
đối thủ đối địch
kẻ cạnh tranh
người cạnh tranh
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
ganh đua

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật