Nghĩa tiếng Việt của
cent
Phiên âm Mỹ /sɛnt/
Transcript: từ "cent" phát âm Mỹ /sɛnt/ — audio file: cent.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #749) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
danh từ
đồng xu (bằng 1 qoành 00 đô la)
red cent — (Mỹ) đồng xu đồng
I don't care a cent
(xem) care
Chuyên ngành kỹ thuật
một trăm
xu
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- cent = xu (1/100 đô/euro): fifty cents (50 xu — cents số nhiều có s); percent/per cent = phần trăm (AmE một từ, BrE hai từ);
- "not one cent" = không đồng xu nào (dứt khoát);
- centimeter (cm) = xăng-ti-mét; centennial = trăm năm.
Dễ nhầm
- cent (1/100 tiền) vs percent (phần trăm %): "fifty cents" ≠ "fifty percent".
Mẫu câu giá trị
- "The price rose by 30 cents." (giá tăng 30 xu).
- "Only 10 percent agreed with the change." (chỉ 10% đồng ý thay đổi).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật