Nghĩa tiếng Việt của
innocent
Phiên âm Mỹ /ˈɪnəsənt/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "innocent" phát âm Mỹ /ˈɪnəsənt/ — audio file: innocent.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #2714) Nên nhận biết ~B2
tính từ
vô tội; không có tội
(Mỹ) còn trong trắng; còn trinh
ngây thơ
không có hại, không hại
windows innocent of glass
(thông tục) cửa sổ không có kính
danh từ
người vô tội; người không có tội
đứa bé ngây thơ
thằng ngốc, thằng bé ngớ ngẩn
massacre (slaughter) of innocents
(từ lóng) sự bỏ qua của một số dự luật vì hết ngày giờ (ở cuối khoá họp nghị viện)
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: y học
vô hại, lành tính
Lĩnh vực: xây dựng
vô tư
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- be innocent OF something = vô tội về (giới từ of — pháp lý: "innocent of all charges").
- an innocent mistake/question (lỗi/ng hỏi vô hại — "an innocent question").
- innocence (n — sự vô tội: "presumed innocence" (suy tôn vô tội — pháp lý).
Dễ nhầm
- innocent OF (vô tội) ≠ innocent ABOUT ✗; innocent (vô tội/trẻ thơ) vs naive (ngây — thiếu kinh nghiệm, chê nhẹ).
- "innocent bystander" (người ngoài cuộc bị vạ lây — tin tức).
Mẫu câu giá trị
- "The third clerk was innocent of the whole affair." (Người thư ký thứ ba vô tội trong cả vụ.)
- "One innocent question exposed the double charge." (Một câu hỏi ngây thơ phơi tiền trùng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật