Nghĩa tiếng Việt của

innocent

Phiên âm Mỹ /ˈɪnəsənt/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "innocent" phát âm Mỹ /ˈɪnəsənt/ — audio file: innocent.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #2714) Nên nhận biết ~B2
tính từ
vô tội; không có tội
(Mỹ) còn trong trắng; còn trinh
ngây thơ
không có hại, không hại
windows innocent of glass
(thông tục) cửa sổ không có kính
danh từ
người vô tội; người không có tội
đứa bé ngây thơ
thằng ngốc, thằng bé ngớ ngẩn
massacre (slaughter) of innocents
(từ lóng) sự bỏ qua của một số dự luật vì hết ngày giờ (ở cuối khoá họp nghị viện)
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: y học
vô hại, lành tính
Lĩnh vực: xây dựng
vô tư

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật