Nghĩa tiếng Việt của
century
Phiên âm Mỹ /ˈsɛntʃɚi/ BrE /ˈsɛntʃəi/
Transcript: từ "century" phát âm Mỹ /ˈsɛntʃɚi/ Anh /ˈsɛntʃəi/ — audio file: century.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #591) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
trăm năm, thế kỷ
trăm (cái gì đó...)
(Mỹ), (thông tục) trăm đô la
(cổ) (La mã) đại đội (gồm 100 người)
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
thế kỷ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- century = thế kỷ (100 năm): "the 21st century" (thế kỷ 21); in the early 20th century = đầu thế kỷ 20.
- for centuries = suốt hàng thế kỷ.
- the turn of the century = lúc giao thế kỷ.
Dễ nhầm
- century (thế kỷ) vs decade (thập kỷ 10 năm) vs millennium (thiên niên kỷ 1000 năm).
Mẫu câu giá trị
- "Photography transformed art in the 19th century." (nhiếp ảnh đổi nền nghệ thuật thế kỷ 19).
- "The pagoda has stood for centuries." (chùa đứng đó hàng trăm năm).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật