Nghĩa tiếng Việt của

belt

Phiên âm Mỹ /bɛlt/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "belt" phát âm Mỹ /bɛlt/ — audio file: belt.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2622) Nên nhận biết ~B2
danh từ
dây lưng, thắt lưng
dây đai (đeo gươm...)
dây curoa
vành đai
to hit below the belt
(xem) hit
to tighten one's belt
(xem) tighten
ngoại động từ
đeo thắt lưng; buộc chặt bằng dây lưng
quật bằng dây lưng
đeo vào dây đai (gươm...)
đánh dấu (cừu...) bằng đai màu
Chuyên ngành kỹ thuật
băng
băng (đúc)
băng chuyền
băng tải
dải
đai
đai truyền
đai truyền động
dây curoa
dây đai an toàn
đới
truyền động bằng đai
vành đai
vùng
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
buộc bằng đai
dây đai truyền lực
Lĩnh vực: xây dựng
cánh (giàn)
cuaroa
Lĩnh vực: điện lạnh
đai (truyền)
Lĩnh vực: ô tô
dây đai (truyền động)
lớp bố vỏ xe

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật