Nghĩa tiếng Việt của

green belt

Cụm từnoun phrase (countable or uncountable; especially British English)Biên soạn riêng

1. vành đai đất mở quanh đô thị với hạn chế phát triển xây dựng

Cấu trúc: protect/preserve the green belt · build on green-belt land · green-belt policy

The plan would allow new housing on part of the green belt.

Kế hoạch cho phép xây nhà mới trên một phần vành đai xanh.

Residents campaigned to protect the green belt around the town.

Cư dân vận động bảo vệ vành đai xanh quanh thị trấn.

Lưu ý: Green belt là vùng đất mở quanh đô thị nơi việc xây dựng bị kiểm soát nghiêm nhằm hạn chế đô thị lan rộng và giữ không gian nông thôn; khái niệm quy hoạch và ranh giới cụ thể tùy luật địa phương. Cụm không nhất thiết chỉ một công viên xanh có lối đi công cộng.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

greenbelt US /ɡrˈiːnbɛlt/

noun

  1. a belt of parks or rural land surrounding a town or city (Synonyms: greenway)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.