Nghĩa tiếng Việt của

safety belt

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

1. dây an toàn/dây đai giữ người ngồi cố định trên xe hoặc ghế

Cấu trúc: fasten/wear a safety belt · a car/aircraft safety belt · safety-belt law

Please fasten your safety belt before the plane takes off.

Vui lòng thắt dây an toàn trước khi máy bay cất cánh.

The driver checked that every passenger was wearing a safety belt.

Tài xế kiểm tra để chắc chắn mọi hành khách đều thắt dây an toàn.

Lưu ý: Safety belt là dây đai cố định người ngồi vào ghế để giảm nguy cơ bị văng khỏi chỗ ngồi khi phương tiện dừng hoặc va chạm; trong xe hơi ngày nay thường gọi là seat belt. Cụm safety belt cũng có thể dùng cho dây an toàn trên máy bay hoặc thiết bị khác.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. belt attaching you to some object as a restraint in order to prevent you from getting hurt (Synonyms: life belt, safety harness)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.