Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với belt?
“belt” có 2 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là band, track; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "belt" ≠ "band": "belt" nghĩa là "dây lưng, thắt lưng" còn "band" dùng trong ngữ cảnh hẹp hơn — xem ví dụ song ngữ để chọn đúng từ khi viết.
Từ đồng nghĩa (2)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
"belt" ≠ "band": "belt" nghĩa là "dây lưng, thắt lưng" còn "band" dùng trong ngữ cảnh hẹp hơn — xem ví dụ song ngữ để chọn đúng từ khi viết.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| band | /bænd/ | gần nhất về nghĩa |
| track | /tɹæk/ | học thuật/trung tính |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “belt” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “band” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- Fasten your seat belt before the car moves.
Hãy thắt dây an toàn trước khi xe chạy. - We need to consider the belt in this context.
Chúng ta cần xem xét belt trong bối cảnh này.