Nghĩa tiếng Việt của

fan belt

Cụm từnoun phrase (countable; automotive)Biên soạn riêng

1. dây curoa quạt/dây đai truyền động động cơ

Cấu trúc: a broken/slipping fan belt · replace/adjust the fan belt · the fan belt drives the cooling fan

The mechanic replaced the cracked fan belt.

Thợ máy thay dây curoa quạt bị nứt.

A loose fan belt made a high-pitched noise when the engine started.

Dây đai quạt bị lỏng phát ra tiếng rít cao khi động cơ khởi động.

Lưu ý: Fan belt là dây đai truyền động vận hành quạt làm mát động cơ hoặc các bộ phận phụ trợ trên một số xe; xe hiện đại có thể dùng một dây serpentine belt cho nhiều phụ tải. Vì fan belt là tên gọi truyền thống, không phải xe nào cũng có dây riêng chỉ chạy quạt.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a belt driven by the crankshaft that drives a fan that pulls air through the radiator

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.