Nghĩa tiếng Việt của
black belt
1. đai đen (cấp bậc trong một số môn võ)
Cấu trúc: earn/hold a black belt · a black-belt grade · train for a black belt
She earned her black belt after years of disciplined training.
Cô đạt đai đen sau nhiều năm tập luyện kỷ luật.
He tied his black belt before the karate examination.
Anh buộc đai đen trước kỳ thi karate.
2. người có đai đen
Cấu trúc: a black belt in karate/judo · a second-degree black belt · compete against a black belt
A black belt in judo taught the beginners how to fall safely.
Một võ sinh đai đen judo dạy người mới cách ngã an toàn.
The tournament paired him with a more experienced black belt.
Giải đấu xếp anh thi đấu với một võ sinh đai đen giàu kinh nghiệm hơn.
Lưu ý: Black belt là đai đen biểu thị cấp bậc cao trong một số môn võ như karate hoặc judo; nghĩa chuyển có thể chỉ người đã đạt cấp đai đen. Thứ bậc và yêu cầu để đạt đai đen khác nhau theo môn phái và tổ chức.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a black sash worn to show expert standards in the martial arts (judo or karate)
- a person who attained the rank of expert in the martial arts (judo or karate)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.