Nghĩa tiếng Việt của

conveyor belt

Cụm từnoun phrase (countable)Biên soạn riêng

1. băng chuyền

Cấu trúc: a moving conveyor belt · put something on the conveyor belt · a conveyor belt carries/transports something

Workers placed the boxes on a conveyor belt leading to the loading area.

Công nhân đặt các thùng hàng lên băng chuyền dẫn tới khu vực bốc xếp.

Passengers collected their bags from the conveyor belt in the arrivals hall.

Hành khách lấy hành lý trên băng chuyền ở sảnh đến.

Lưu ý: Conveyor belt là dải băng chuyển động liên tục để chở hàng hoặc vật liệu giữa các vị trí, thường thấy trong nhà máy, kho hàng và khu nhận hành lý. Nghĩa bóng có thể gợi một quy trình đưa người hoặc sản phẩm đi qua liên tiếp, thường nhanh và theo khuôn mẫu.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a moving belt that transports objects (as in a factory) (Synonyms: conveyer belt, conveyer, conveyor, transporter)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.