Nghĩa tiếng Việt của
belt up
1. cài dây an toàn
Cấu trúc: belt up · belt up before driving · belt somebody up (less common)
Please belt up before the car pulls away.
Vui lòng cài dây an toàn trước khi xe chạy.
The driver waited until everyone had belted up.
Tài xế đợi đến khi mọi người cài dây an toàn xong.
2. im đi; thôi nói (thô lỗ, thân mật)
Cấu trúc: belt up! · tell somebody to belt up · just belt up
He told his brother to belt up during the film.
Anh bảo em trai im đi trong lúc xem phim.
“Belt up,” she snapped, then apologized for being rude.
“Im đi,” cô gắt lên rồi xin lỗi vì đã thô lỗ.
Lưu ý: Ở Anh, belt up nghĩa là cài dây an toàn; cách nói Bắc Mỹ tương ứng thường là buckle up. Trong khẩu ngữ, belt up còn có nghĩa thô lỗ “im đi”, vì vậy cần dựa vào ngữ cảnh và tránh dùng nghĩa này trong giao tiếp lịch sự.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
verb
- refuse to talk or stop talking; fall silent (Synonyms: close up, clam up, dummy up, shut up, button up, be quiet)
"The children shut up when their father approached"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.