Nghĩa tiếng Việt của
bang
Phiên âm Mỹ /bæŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "bang" phát âm Mỹ /bæŋ/ — audio file: bang.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
tóc cắt ngang trán
ngoại động từ
cắt (tóc) ngang trán
danh từ
tiếng sập mạnh; tiếng nổ lớn
to shut the door with a bang — sập cửa đánh rầm một cái
ngoại động từ
đánh mạnh, đập mạnh
to bang one's first on the table — đập bàn thình thình
nện đau, đánh, đấm
(từ lóng) trôi hơn, vượt hơn
nội động từ
sập mạnh; nổ vang
the gun banged — tiếng súng nổ vang
to bang off
bắn hết (đạn)
phó từ
thình lình; thẳng ngay vào; đánh rầm một cái; vang lên
to go bang at somebody — thình lình lao vào ai
the ball hit him bang in the eye — quả bóng tin trúng ngay vào mắt nó
to go bang — nổ (súng)
thán từ
păng, păng!, bùm, bùm!
Chuyên ngành kỹ thuật
nện
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- bang on a door; a loud bang; bang into; bang for your buck
Dễ nhầm
- bang can be a sudden loud sound, forceful hit or informal intensifier; crash is usually more severe
Mẫu câu giá trị
- “A loud bang came from the workshop next door.” (Một tiếng động lớn vang lên từ xưởng bên cạnh.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật